đạt lí
Định nghĩa
Tính từ:
- Hợp lẽ phải, đúng với đạo lý, lẽ thường: "đạt lí" chỉ điều gì đó phù hợp với những nguyên tắc đạo đức, lẽ phải hoặc sự hiểu biết chung của con người, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
- Thấu tình đạt lý: "đạt lí" còn mang nghĩa thấu hiểu và hành động phù hợp với tình cảm và lẽ phải, tạo nên sự hài hòa trong quan hệ.
Động từ (hiếm dùng):
- Thấu hiểu lẽ phải: chỉ hành động nắm bắt và thực hành theo đạo lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Lời nói của ông ấy thật đạt lí. (Lời nói của ông ấy rất hợp lẽ phải, đáng tin cậy.)
- Cách giải quyết vấn đề này rất đạt lí, khiến mọi người đều đồng tình. (Cách giải quyết này phù hợp với lẽ thường, được mọi người chấp nhận.)
Động từ (hiếm):
- Người xưa thường dạy con cháu phải đạt lí trong mọi hành động. (Người xưa dạy con cháu phải thấu hiểu và thực hành lẽ phải trong mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đạt lí thấu tình": cụm từ cố định, nhấn mạnh sự hài hòa giữa lý lẽ và tình cảm.
- Một quyết định đạt lí thấu tình sẽ được mọi người ủng hộ. (Một quyết định vừa hợp lẽ phải vừa thấu hiểu tình cảm sẽ nhận được sự đồng thuận.)
"không đạt lí": trái ngược với "đạt lí", chỉ điều gì đó không hợp lẽ phải.
- Hành vi đó thật không đạt lí, gây mất lòng người. (Hành vi đó trái với lẽ thường, làm người khác phật ý.)
Biến thể và từ gần giống
Đạt lý (tính từ): biến thể chính tả phổ biến (viết "lý" thay vì "lí"), mang cùng nghĩa.
- Bài thuyết trình của anh ấy rất đạt lý, thuyết phục được cả hội đồng. (Bài thuyết trình hợp lẽ phải, thuyết phục được mọi người.)
Thấu tình đạt lý (thành ngữ): thấu hiểu tình cảm và lẽ phải.
- Cô ấy luôn xử sự thấu tình đạt lý, nên được mọi người yêu mến. (Cô ấy hành động hài hòa giữa tình và lý, nên được yêu quý.)
Từ đồng nghĩa
Hợp lý: phù hợp với lẽ thường, logic.
- Đề xuất này rất hợp lý, cần được xem xét. (Đề xuất này phù hợp với logic, đáng cân nhắc.)
Chính đáng: có cơ sở đạo đức hoặc pháp lý vững chắc.
- Yêu cầu của họ là chính đáng. (Yêu cầu của họ có cơ sở đạo đức và pháp lý rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- Thấu tình đạt lý: vừa thấu hiểu tình cảm con người, vừa nắm vững lẽ phải.
- Người làm hòa giải cần thấu tình đạt lý để dung hòa các bên. (Người hòa giải cần hiểu cả tình lẫn lý để làm hài lòng mọi người.)